I. LỊCH SỬ, NGUỒN GỐC VÀ ĐẶC ĐIỂM CHUNG
NiV được ghi nhận lần đầu trong đợt bùng phát viêm não cấp tại Malaysia và Singapore giai đoạn 1998 - 1999. Theo các báo cáo dịch tễ, đợt bùng phát này ghi nhận 265 ca viêm não cấp và 105 trường hợp tử vong, gây thiệt hại lớn về y tế và kinh tế - xã hội. Nghiên cứu dịch tễ cho thấy ổ chứa tự nhiên của vi-rút là dơi ăn quả thuộc chi Pteropus (dơi cáo), có thể thải vi-rút qua nước bọt, nước tiểu và dịch tiết.
Sau giai đoạn đầu tại Malaysia & Singapore, các đợt bùng phát được ghi nhận rải rác ở khu vực Nam Á, nổi bật là tại Bangladesh và Ấn Độ. Đáng lưu ý, các vụ dịch tại Bangladesh và Ấn Độ có bằng chứng lây truyền từ người sang người, làm tăng nguy cơ lan rộng trong cộng đồng và cơ sở y tế nếu không có sự kiểm soát nghiêm ngặt.
Về mặt lâm sàng, NiV gây bệnh cảnh đa dạng, thường khởi phát bằng sốt, đau đầu, mệt mỏi, có thể kèm triệu chứng hô hấp; sau đó tiến triển nặng với viêm não, rối loạn tri giác và hôn mê. WHO ghi nhận thời gian ủ bệnh thường từ 3 đến 14 ngày, hiếm gặp có thể kéo dài tới 45 ngày. Tỷ lệ tử vong ước tính khoảng 40% - 75%, thay đổi theo từng vụ dịch, tùy thuộc năng lực phát hiện sớm và chăm sóc điều trị.
II. TÌNH HÌNH THẾ GIỚI/KHU VỰC/VIỆT NAM VÀ HÀ NỘI
Trên thế giới và khu vực, NiV được coi là bệnh lây truyền từ động vật sang người có nguy cơ bùng phát dịch. WHO và CDC đều nhấn mạnh NiV lây chủ yếu qua tiếp xúc với dơi ăn quả (ổ chứa), một số động vật trung gian (đã ghi nhận rõ ràng trong bối cảnh chăn nuôi lợn ở Malaysia), hoặc qua tiếp xúc gần với người bệnh trong các vụ dịch có lây truyền thứ phát. Các đợt bùng phát thường xuất hiện theo cụm ca bệnh, có thể liên quan phơi nhiễm thực phẩm/đồ uống bị ô nhiễm bởi dơi hoặc lây từ người sang người trong chăm sóc, điều trị.
Tại Việt Nam, Bộ Y tế thông tin Việt Nam chưa ghi nhận ca bệnh Nipah tính đến thời điểm công bố gần đây; đồng thời chỉ đạo tăng cường giám sát, sẵn sàng phát hiện sớm ca bệnh nghi ngờ, nhất là tại cửa khẩu, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và trong cộng đồng. Trên địa bàn Hà Nội, chưa ghi nhận ca bệnh; tuy nhiên, với vai trò trung tâm giao thương - du lịch và mật độ dân cư cao, việc chủ động theo dõi tình hình dịch tễ quốc tế, tăng cường truyền thông khuyến cáo phòng bệnh và chuẩn bị năng lực đáp ứng là cần thiết.
III. CƠ CHẾ LÂY TRUYỀN
1. Lây truyền từ động vật sang người
NiV có ổ chứa tự nhiên là dơi ăn quả Pteropus. Lây truyền sang người có thể xảy ra khi con người tiếp xúc trực tiếp với dơi hoặc môi trường/đồ ăn, thức uống bị nhiễm dịch tiết của dơi. Trong vụ dịch Malaysia 1998-1999, lợn đóng vai trò khuếch đại: dơi có thể làm ô nhiễm môi trường chăn nuôi, từ đó vi-rút lây sang đàn lợn và lan sang người tiếp xúc gần, đặc biệt là người chăn nuôi, giết mổ, vận chuyển.
2. Lây truyền từ người sang người
WHO và CDC ghi nhận lây truyền từ người sang người có thể xảy ra, đặc biệt trong bối cảnh chăm sóc người bệnh, tiếp xúc gần với dịch tiết (dịch hô hấp, nước bọt, máu…) hoặc môi trường chăm sóc bị ô nhiễm. Lây truyền thường đòi hỏi tiếp xúc gần; tuy nhiên, nguy cơ tăng cao tại cơ sở y tế nếu không tuân thủ kiểm soát nhiễm khuẩn.
3. Nhóm nguy cơ và tình huống nguy cơ cao
Nguy cơ nhiễm NiV tăng ở nhân viên y tế và người chăm sóc không áp dụng đầy đủ phương tiện phòng hộ cá nhân; người nhà tiếp xúc gần với người bệnh; người làm nghề liên quan chăn nuôi, giết mổ, buôn bán động vật dễ phơi nhiễm; người sử dụng thực phẩm/đồ uống có nguy cơ bị ô nhiễm bởi dơi. Với bối cảnh đô thị lớn như Hà Nội, rủi ro chủ yếu liên quan đến yếu tố di chuyển quốc tế, tiếp nhận ca bệnh từ vùng có dịch và lây truyền thứ phát nếu phát hiện muộn.
IV. ĐIỀU TRỊ, VẮC-XIN, TIÊN LƯỢNG VÀ DỰ BÁO
1. Khả năng điều trị và tiên lượng
Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu được WHO/CDC khuyến cáo như một phác đồ chuẩn cho NiV. Xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và hồi sức: đảm bảo hô hấp - tuần hoàn, kiểm soát biến chứng thần kinh, điều trị viêm phổi/suy hô hấp và bội nhiễm khi có. Do tỷ lệ tử vong cao và nguy cơ diễn biến nhanh, yếu tố quyết định tiên lượng là phát hiện sớm, phân luồng - cách ly kịp thời, kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt và năng lực hồi sức tích cực. WHO cũng lưu ý đa số người sống sót có thể hồi phục, song có thể gặp di chứng thần kinh kéo dài ở một tỷ lệ nhất định.
2. Vắc xin và dự phòng bằng công nghệ sinh học
Hiện chưa có vắc-xin NiV được cấp phép sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, công tác nghiên cứu & phát triển vắc-xin đang được thúc đẩy mạnh. Gần đây, các tổ chức quốc tế công bố việc triển khai thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II đối với một ứng viên vắc-xin NiV tại khu vực có nguy cơ bùng phát, nhằm đánh giá tính an toàn và đáp ứng miễn dịch, đồng thời chuẩn bị năng lực dự phòng phục vụ ứng phó khi có dịch.
3. Dự báo và khuyến nghị chuẩn bị đáp ứng
NiV là bệnh có nguồn gốc động vật, liên quan chặt chẽ đến tiếp xúc giữa người - động vật - môi trường. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, thay đổi sử dụng đất, đô thị hóa và gia tăng di chuyển quốc tế, nguy cơ xuất hiện ca bệnh xâm nhập hoặc bùng phát ổ dịch cục bộ cần được đặt trong kịch bản cảnh giác thường trực.
Đối với tuyến y tế cơ sở, ưu tiên trọng tâm gồm: tăng cường giám sát hội chứng sốt cấp tính kèm triệu chứng thần kinh/hô hấp nặng có yếu tố dịch tễ; phân luồng, cách ly sớm ca nghi ngờ; báo cáo kịp thời theo hệ thống giám sát; siết chặt kiểm soát nhiễm khuẩn; bảo đảm phương tiện phòng hộ cá nhân; truyền thông người dân về vệ sinh an toàn thực phẩm, hạn chế tiếp xúc động vật hoang dã và tuân thủ khuyến cáo y tế khi có triệu chứng sau khi đi từ vùng có dịch.
NiV là tác nhân có khả năng gây bệnh nặng, tỷ lệ tử vong cao, có thể lây truyền từ động vật sang người và trong một số bối cảnh có thể lây từ người sang người khi tiếp xúc gần. Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hay vắc-xin được cấp phép rộng rãi, vì vậy, chiến lược hiệu quả nhất vẫn là phòng bệnh, phát hiện sớm, cách ly kịp thời và thực hiện nghiêm kiểm soát nhiễm khuẩn.
Bs. Nguyễn Quốc Tuấn - Giám đốc Trạm Y tế phường Cầu Giấy